[wǎ lì]
ngoã lịch
瓦砾堆—片瓦砾(形容建筑物被破坏后的景象)
wǎ lì duī — piàn wǎ lì ( xíng róng jiàn zhù wù bèi pò huài hòu de jǐng xiàng )
Đống ngói vụn - một mảnh ngói vụn (mô tả cảnh tượng sau khi công trình bị phá hủy)
瓦砾堆wǎ lì duī
ngoã lịch đồi
đống gạch vụn; mảnh vỡ