[wǎ tè]
ngoã đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斯瓦特sī wǎ tè
tư ngoã đặc
tỉnh Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan
兆瓦特zhào wǎ tè
triệu ngoã đặc
megawatt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.