[bàn wèi]
biện vị
瓣胃交友瓣胃邻瓣胃。邦(沸)
bàn wèi jiāo yǒu bàn wèi lín bàn wèi 。 bāng ( fèi )
Kết giao bạn bè, láng giềng. Bang (sôi)
重瓣胃zhòng bàn wèi
trọng biện vị
Túi khôn