[hù]
hồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瓠瓜hù guā
hồ qua
bầu bình
瓠果hù guǒ
hồ quả
Quả bầu bí (như dưa hấu, dưa chuột, bí ngô...);
瓠子hù zǐ
hồ tử
Bầu dục;
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.