[pú]
phác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玉璞yù pú
ngọc phác
đá có chứa ngọc; ngọc chưa được mài dũa
归真返璞guī zhēn fǎn pú
quy chân phản phác
xem 返璞歸真|返璞归真[fan3 pu2 gui1 zhen1]
返璞归真fǎn pú guī zhēn
phản phác quy chân
trở về với chính mình; trở lại trạng thái tự nhiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.