[yīng]
anh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
璎珞yīng luò
anh lạc
vòng cổ ngọc hoặc trai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.