[ruì diǎn]
thuỵ điển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瑞典人ruì diǎn rén
thuỵ điển nhân
người Thụy Điển
瑞典语ruì diǎn yǔ
thuỵ điển ngữ
tiếng Thụy Điển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.