[yīng]
anh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
琼瑛qióng yīng
quỳnh anh
đá giống ngọc
圆瑛yuán yīng
viên anh
Yuan Ying, nhà sư Phật giáo
周传瑛zhōu chuán yīng
chu truyền anh
Châu Truyền Oánh, diễn viên opera Côn khúc 崑曲|昆曲[Kun1 qu3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.