[hú]
hô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
珊瑚shān hú
san hô
san hô
珊瑚虫shān hú chóng
san hô trùng
San hô (động vật ruột khoang, sống thành tập đoàn ở biển nhiệt đới)
草珊瑚cǎo shān hú
thảo san hô
Sarcandra glabra
珊瑚潭shān hú tán
san hô đàm
hồ san hô
珊瑚礁shān hú jiāo
san hô tiêu
rạn san hô
红珊瑚hóng shān hú
hồng san hô
san hô đỏ; san hô quý
贵珊瑚guì shān hú
quý san hô
san hô quý; san hô đỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.