[pá]
bà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
琶洲pá zhōu
bà châu
quận Pazhou ở Quảng Châu, Quảng Đông; Đảo Pazhou ở Quảng Châu, trước đây gọi là Hoàng Phố, điểm neo đậu lịch sử của tàu buôn nước ngoài
琶音pá yīn
bà âm
hợp âm rải
琵琶pí pa
tỳ bà
tì bà, đàn luýt Trung Quốc, có 4 dây, thân đàn hình quả lê lớn và phím đàn có ngăn
洋琵琶yáng pí pa
dương tỳ bà
đàn mandolin
琵琶行pí pa xíng
tỳ bà hành
Tì bà hành, bài thơ dài của nhà thơ thời Đường Bạch Cư Dị 白居易[Bai2 Ju1 yi4]
琵琶骨pí pa gǔ
tỳ bà cốt
xương bả vai
琵琶鱼pí pa yú
tỳ bà ngư
cá mặt quỷ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.