[cóng]
tông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玉琮yù cóng
ngọc tông
xem 琮[cong2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.