[chēng]
tranh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
琤琤chēng chēng
tranh tranh
Tiếng ngọc va vào nhau; tiếng đàn; tiếng nước chảy;
琤𪻐chēng 𪻐
tiếng leng keng của đồ trang sức ngọc; tiếng nước chảy róc rách; âm nhạc của đàn tranh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.