[lǐ jiě]
lý giải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
理解力lǐ jiě lì
lý giải lực
khả năng nắm bắt ý tưởng; hiểu biết
易理解yì lǐ jiě
dịch
dễ hiểu; dễ nắm bắt
加深理解jiā shēn lǐ jiě
gia thâm lý giải
hiểu rõ hơn về điều gì đó
听力理解tīng lì lǐ jiě
thính lực lý giải
khả năng hiểu khi nghe
阅读理解yuè dú lǐ jiě
duyệt đọc
đọc hiểu
难以理解nán yǐ lǐ jiě
nan dĩ lý giải
khó hiểu; không thể hiểu nổi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.