[lǐ liáo]
lý liệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
理疗师lǐ liáo shī
lý liệu sư
bác sĩ vật lý trị liệu
物理疗法wù lǐ liáo fǎ
vật lý liệu pháp
vật lý trị liệu; trị liệu vật lý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.