[lǐ shì]
lý sự
他是个不当家不理事的人
tā shì gè bù dāng jiā bù lǐ shì de rén
Anh ta là người không lo việc nhà, không quản lý sự vụ
理事会常务理事
lǐ shì huì cháng wù lǐ shì
Ủy viên thường trực hội đồng quản trị
理事会lǐ shì huì
lý sự hội
hội đồng
理事长lǐ shì cháng
lý sự trường
tổng giám đốc
常务理事cháng wù lǐ shì
thường vụ lý sự
ủy viên thường trực của hội đồng
安全理事会ān quán lǐ shì huì
an toàn lý sự hội
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc