[qiú duì]
cầu đội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
足球队zú qiú duì
túc cầu đội
đội bóng đá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.