[qiú mó]
cầu ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
球磨机qiú mó jī
máy nghiền bi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.