[dāng]
đang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玎珰dīng dāng
đinh đang
Tiếng leng keng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.