[bān chán]
ban thiền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
班禅喇嘛bān chán lǎ ma
ban thiền lạt ma
Lạt ma Banthiền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.