[yáo]
diêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
江珧柱jiāng yáo zhù
giang diêu trụ
cơ khép của sò điệp hoặc ốc móng tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.