[ěr]
nhị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
日珥rì ěr
nhật nhị
Khí nóng dạng ngọn lửa màu đỏ trên bề mặt mặt trời, có thể nhìn thấy khi nhật thực toàn phần
约珥书yuē ěr shū
ước nhị thư
Sách Giô-en
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.