[jiào]
giảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杯珓bēi jiào
bôi giảo
đôi vật hình vỏ sò được ném xuống đất để bói toán
碑珓bēi jiào
bi giảo
xem 杯珓[bei1 jiao4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.