[fà]
pháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
珐琅fà láng
pháp lang
men, lớp men phủ
珐琅质fà láng zhì
pháp lang chất
men răng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.