[shān]
san
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
珊瑚shān hú
san hô
san hô
珊卓shān zhuó
san trác
Sandra
珊瑚虫shān hú chóng
san hô trùng
San hô (động vật ruột khoang, sống thành tập đoàn ở biển nhiệt đới)
珊瑚潭shān hú tán
san hô đàm
hồ san hô
珊瑚礁shān hú jiāo
san hô tiêu
rạn san hô
苏珊sū shān
tô san
Susan
阑珊lán shān
lan san
sắp kết thúc; đang tàn
夜阑珊yè lán shān
dạ lan san
đêm khuya
草珊瑚cǎo shān hú
thảo san hô
Sarcandra glabra
红珊瑚hóng shān hú
hồng san hô
san hô đỏ; san hô quý
关颖珊guān yǐng shān
quan dĩnh san
Michelle Kwan, cựu vận động viên trượt băng nghệ thuật người Mỹ, từng đoạt huy chương Olympic
贵珊瑚guì shān hú
quý san hô
san hô quý; san hô đỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.