[shēn]
thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
和珅hé shēn
hoà thân
Hòa Thân, quan người Mãn của triều Thanh, nổi tiếng tham nhũng quy mô lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.