[pò]
phách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
珀斯pò sī
phách tư
Perth, thủ phủ của Tây Úc; cũng viết là 帕斯
哈珀hā pò
ha
Harper
琥珀hǔ pò
hổ phách
欧珀莱ōu pò lái
âu phách lai
Aupres, dòng sản phẩm của Shiseido tại Trung Quốc
库珀带kù pò dài
khố phách đới
vành đai Kuiper
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.