[xǐ]
tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玺印xǐ yìn
tỷ ấn
con dấu
印玺yìn xǐ
ấn tỷ
con dấu chính thức; con dấu hoàng gia hoặc đế chế; sắc lệnh giáo hoàng
玉玺yù xǐ
ngọc tỷ
Ấn của vua bằng ngọc
碧玺bì xǐ
bích tỷ
đá tourmaline
国玺guó xǐ
quốc tỷ
ngọc tỷ quốc gia
红璧玺hóng bì xǐ
hồng bích tỷ
hoàng ngọc
掌玺官zhǎng xǐ guān
chưởng tỷ quan
thủ tướng
掌玺大臣zhǎng xǐ dà chén
chưởng tỷ đại thần
tể tướng; đại tể tướng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.