[diàn]
điếm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玷辱diàn rǔ
điếm nhục
làm nhục; làm ô danh
玷污diàn wū
điếm ô
làm bẩn; làm ô uế; làm hoen ố
瑕玷xiá diàn
hà điếm
vết nhơ; khuyết điểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.