[xiàn xíng]
hiện hành
一法令
yì fǎ lìng
Một sắc lệnh
现行制度
xiàn xíng zhì dù
Chế độ hiện hành
现行犯
xiàn xíng fàn
Tội phạm đang bị truy nã
现行犯xiàn xíng fàn
tội phạm bị bắt quả tang
现行法xiàn xíng fǎ
Luật hiện hành