[xiàn chǎng huì]
hiện trường hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
现场会议xiàn chǎng huì yì
hiện trường hội nghị
cuộc họp tại chỗ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.