[xiàn zhí]
hiện trị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
净现值jìng xiàn zhí
tịnh hiện trị
giá trị hiện tại ròng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.