[xiàn rèn]
hiện nhiệm
他现任工会主席
tā xiàn rèn gōng huì zhǔ xí
hiện ông là chủ tịch công đoàn
现任校长是原来的教导主任
xiàn rèn xiào zhǎng shì yuán lái de jiào dǎo zhǔ rèn
hiệu trưởng đương nhiệm là trưởng phòng đào tạo trước đây
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.