[xiàn dài]
hiện đại
装修风格现代简约
zhuāng xiū fēng gé xiàn dài jiǎn yuē
Phong cách trang trí hiện đại, tối giản
现代化xiàn dài huà
hiện đại hoá
hiện đại hóa
现代戏xiàn dài xì
hiện đại hí
Kịch hiện đại
现代人xiàn dài rén
hiện đại nhân
người hiện đại; Homo sapiens
现代史xiàn dài shǐ
hiện đại sử
lịch sử hiện đại
现代性xiàn dài xìng
hiện đại tính
tính hiện đại
现代舞xiàn dài wǔ
hiện đại vũ
múa hiện đại
现代派xiàn dài pài
hiện đại phái
phái hiện đại; những người theo chủ nghĩa hiện đại
现代五项xiàn dài wǔ xiàng
hiện đại ngũ hạng
ngũ môn hiện đại
现代主义xiàn dài zhǔ yì
hiện đại chủ
Chủ nghĩa hiện đại
现代形式xiàn dài xíng shì
hiện đại hình thức
hình thức hiện đại
现代音乐xiàn dài yīn yuè
hiện đại âm nhạc
nhạc hiện đại; nhạc đương đại
现代集团xiàn dài jí tuán
hiện đại tập đoàn
Hyundai, tập đoàn Hàn Quốc