[wán hū]
ngoạn hốt
玩忽职守
wán hū zhí shǒu
Đùn đẩy trách nhiệm
玩忽职守wán hū zhí shǒu
ngoạn hốt chức thủ
sao nhãng nhiệm vụ; sơ suất trong nhiệm vụ; hành vi sai trái