[jué]
quyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玉玦yù jué
ngọc quyết
một loại mặt ngọc bội hình bán nguyệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.