[yú]
vu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
珣玗琪xún yú qí
tuần vu kỳ
một loại ngọc cổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.