[dì]
đích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玓珠dì zhū
đích châu
Lấp lánh ánh ngọc; cây cối đứng trơ trọi; em họ (nam, cùng thế hệ); bạn bè (xưng hô khiêm tốn, thường dùng trong thư từ)
玓𬍛dì lì
ánh sáng rực rỡ của ngọc trai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.