王码 (wáng mǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
王码【王碼】
[wáng mǎ]
vương mã
2 chữ
Từ vựng
1
Mã Vương, giống như ngũ bút tự hình 五筆字型|五笔字型[wu3 bi3 zi4 xing2], phương pháp nhập liệu năm nét cho chữ Hán theo thứ tự nét, do Vương Vĩnh Dân 王永民[Wang2 Yong3 min2] phát minh năm 1983
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “王码”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.