王明 (wáng míng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
王明
[wáng míng]
vương minh
2 chữ
Từ vựng
1
Vương Minh, cộng sản Trung Quốc được đào tạo tại Liên Xô, tay sai Quốc tế Cộng sản và chủ nghĩa phiêu lưu tả khuynh những năm 1930, mâu thuẫn với Mao và chuyển đến Liên Xô từ 1956
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “王明”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.