[wáng zǐ]
vương tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白马王子bái mǎ wáng zǐ
bạch mã vương tử
một chàng hoàng tử quyến rũ; người đàn ông trong mộng