[wáng guó]
vương quốc
独立王国
dú lì wáng guó
Vương quốc độc lập
必然王国
bì rán wáng guó
Vương quốc tất yếu
那个城市简直是个花的王国
nà ge chéng shì jiǎn zhí shì gè huā de wáng guó
Thành phố đó đúng là vương quốc của các loài hoa
王国维wáng guó wéi
vương quốc duy
Wang Guowei, học giả nổi tiếng
独立王国dú lì wáng guó
độc lập vương quốc
Ví von khu vực, bộ phận hoặc đơn vị không tuân theo sự chỉ huy và lãnh đạo của cấp trên, tự làm theo ý mình
联合王国lián hé wáng guó
liên hợp
Vương quốc Liên hiệp
自由王国zì yóu wáng guó
tự do vương quốc
vương quốc tự do
琉球王国liú qiú wáng guó
lưu cầu vương quốc
Vương quốc Ryūkyū 1429-1879
荷兰王国hé lán wáng guó
hà lan vương quốc
Vương quốc Hà Lan
必然王国bì rán wáng guó
tất nhiên vương quốc
vương quốc của tất yếu