汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
王位 (wáng wèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
王位
[wáng wèi]
vương vị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tước hiệu vua
2
vương quyền
Ví dụ
继承王位
jì chéng wáng wèi
Kế vị ngai vàng
Từ ghép
0 từ chứa “王位”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
君主的地位
继承~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
王
wáng
vương
Vua, người đứng đầu một quốc gia; Người có quyền lực, địa vị cao nhất trong một lĩnh vực; Tước hiệu phong cho người có địa vị cao, dưới vua
位
wèi
vị
Vị trí, địa điểm, chỗ đứng của một vật hoặc người; Nằm ở, toạ lạc ở, ở một vị trí cụ thể; Địa vị, chức vụ, vai trò trong xã hội hoặc tổ chức