汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
玉体 (yù tǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
玉体
【玉體】
[yù tǐ]
ngọc thể
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
(Kính ngữ) Cơ thể (người khác)
2
Thân hình mịn màng, tươi nhuận (của phụ nữ)
Ví dụ
玉体次安
yù tǐ cì ān
Thân thể ngọc ngà an nhàn.
Từ ghép
0 từ chứa “玉体”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
敬辞,称别人的身体
~次安
2
指女子肌肤细润的身体
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
玉
yù
ngọc
Ngọc, một loại đá quý có màu sắc đẹp, thường dùng làm đồ trang sức; Đẹp, quý giá, tinh khiết như ngọc; Vật làm từ ngọc
体
tǐ
thể
Phần thân thể của người hoặc vật; cơ thể; Hình thức, hình dáng bên ngoài; Hệ thống, tổ chức