汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
玄想 (xuán xiǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
玄想
[xuán xiǎng]
huyền tưởng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ảo tưởng, hão huyền
Ví dụ
闭玄想
bì xuán xiǎng
Suy nghĩ thầm kín
Từ ghép
0 từ chứa “玄想”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
幻想
闭~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
玄
xuán
huyền
Màu đen; tối tăm; Sâu sắc; huyền bí; khó hiểu; Không đáng tin; khó tin
想
xiǎng
tưởng
Nghĩ, suy nghĩ, tư duy về một điều gì đó; Nghĩ đến, nhớ đến một người hoặc một sự việc; Tưởng tượng, hình dung ra một điều không có thật hoặc chưa xảy ra