[jué]
quặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玃猿jué yuán
quặc viên
loài vượn huyền thoại ở Tứ Xuyên và Vân Nam, có sở thích bắt cóc cô gái
猿玃yuán jué
viên quặc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.