[měng]
mông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
獴科měng kē
mông khoa
Họ Cầy mangut
蟹獴xiè měng
giải mông
cầy ăn cua
灰獴huī měng
hôi mông
cầy mangut xám
狐獴hú měng
hồ mông
cầy meerkat
细尾獴xì wěi měng
tế vĩ mông
cầy meerkat; xem 狐獴[hu2 meng3]
食蟹獴shí xiè měng
thực giải mông
xem 蟹獴[xie4 meng3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.