[xūn]
huân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
獯鬻xūn yù
huân dục
một nhóm dân tộc ở miền bắc Trung Quốc cổ đại; cũng viết là 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.