[liáo]
liêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
獠牙liáo yá
liêu nha
ngà; răng nanh
青面獠牙qīng miàn liáo yá
thanh diện liêu nha
trông dữ tợn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.