[bì]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
獙獙bì bì
con thú huyền thoại giống cáo có cánh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.