[cuī]
toả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猥獕wěi cuī
ổi toả
thô tục; đáng khinh; hèn hạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.